Nghệ thuật Tuồng xứ Quảng ở Đà Nẵng và hành trình di sản

lịch15/07/2026
Người đăngĐặc Sản Đà Nẵng

Nền văn hóa Việt Nam từ ngàn xưa luôn là một bức tranh đa sắc màu, được dệt nên từ những sợi tơ di sản vô giá của các vùng miền. Trong số những viên ngọc quý của nghệ thuật sân khấu truyền thống, Nghệ thuật Tuồng xứ Quảng ở Đà Nẵng nổi lên như một biểu tượng kiêu hãnh cho ý chí, tâm hồn và sức sống mãnh liệt của người dân dải đất miền Trung nắng gió. Không chỉ đơn thuần là một loại hình diễn xướng dân gian, Tuồng xứ Quảng (hay hát bội) đã ăn sâu vào huyết quản, trở thành một phần di sản tinh thần không thể tách rời của xứ Quảng Nam – Đà Nẵng xưa và nay. Trải qua hàng thế kỷ với biết bao thăng trầm của lịch sử, loại hình nghệ thuật này vẫn giữ nguyên vẹn những giá trị thẩm mỹ, nhân văn sâu sắc và sức cuốn hút kỳ diệu đối với du khách thập phương khi đặt chân đến thành phố đáng sống bên sông Hàn.

Cội nguồn lịch sử Tuồng xứ Quảng qua các thời kỳ

Để hiểu rõ về dòng chảy của nghệ thuật này, chúng ta cần ngược dòng thời gian về những thế kỷ trước, khi mảnh đất Quảng Nam – Đà Nẵng bắt đầu quá trình khai hoang, lập ấp. Tiền thân của Tuồng xứ Quảng gắn liền với dòng chảy chung của nghệ thuật Tuồng (Hát bội) Việt Nam, vốn chịu ảnh hưởng một phần từ sân khấu phương Bắc nhưng đã được bản địa hóa một cách mạnh mẽ để phù hợp với tâm thức người Việt.

Nghệ thuật Tuồng xứ Quảng ở Đà Nẵng
Dấu ấn lịch sử hình thành nghệ thuật Tuồng

Vào thế kỷ XV – XVI, sau các cuộc di dân vĩ đại từ phía Bắc vào khai phá vùng đất Thuận Quảng, người Việt mang theo cả những làn điệu dân ca, trò diễn xướng quê hương. Dần dần, sự giao thoa văn hóa giữa lưu dân miền ngoài với cư dân bản địa Chăm pa, cùng với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và ý chí sinh tồn kiên cường, đã nhào nặn nên một bản sắc rất riêng cho con người nơi đây. Sự mạnh mẽ, cương trực, trung nghĩa của tính cách người Quảng chính là mảnh đất màu mỡ để Tuồng đâm chồi nảy lộc.

Đến thế kỷ XIX, dưới triều đại nhà Nguyễn, nghệ thuật Tuồng bước vào giai đoạn hoàng kim nhất. Các vị vua triều Nguyễn như Minh Mạng, Thiệu Trị, đặc biệt là Tự Đức đều là những người say mê và cổ súy mạnh mẽ cho nghệ thuật Tuồng. Lúc bấy giờ, Thanh Bình Thự được thành lập tại kinh đô Huế làm nhiệm vụ quản lý, đào tạo nghệ sĩ Tuồng. Sức ảnh hưởng từ kinh đô nhanh chóng lan tỏa vào vùng đất Quảng Nam – Đà Nẵng cận kề. Các gánh hát danh tiếng bắt đầu ra đời. Những vùng đất như Điện Bàn, Duy Xuyên, Đại Lộc hay Hòa Vang (Đà Nẵng) trở thành cái nôi nuôi dưỡng nhiều thế hệ đào, kép tài năng.

Sự phát triển vượt bậc của Tuồng xứ Quảng không thể không nhắc đến vai trò của các bậc tiền bối vĩ đại như “Hậu tổ” Tuồng Tống Phước Phổ và đặc biệt là nhà soạn tuồng lỗi lạc Nguyễn Hiển Dĩnh. Cụ Nguyễn Hiển Dĩnh (1853 – 1926), người con của đất Quảng Nam, bằng tài năng thiên bẩm và tâm huyết cả đời, đã hệ thống hóa, nâng tầm nghệ thuật Tuồng từ dân gian lên bác học nhưng vẫn giữ nguyên tính đại chúng. Cụ đã viết và hiệu đính hàng chục vở tuồng kinh điển, đào tạo nên những thế hệ nghệ sĩ lừng lẫy, đặt nền móng vững chắc cho phong cách trình diễn mạnh mẽ, dứt khoát và giàu nhạc tính của Tuồng xứ Quảng.

Đặc trưng nghệ thuật độc nhất vô nhị của Tuồng xứ Quảng

Mỗi vùng miền trên dải đất hình chữ S đều có phong cách biểu diễn Tuồng riêng biệt. Nếu Tuồng Bắc mang vẻ thanh lịch, chuẩn mực, Tuồng Nam bộ (hát khách) phóng khoáng, trữ tình thì Nghệ thuật Tuồng xứ Quảng ở Đà Nẵng lại nổi bật với sự chân thực, mạnh mẽ, bi hùng và cực kỳ sâu sắc. Sự khác biệt này thể hiện rõ nét qua ba yếu tố cốt lõi: âm nhạc, kỹ thuật biểu diễn (vũ đạo) và nghệ thuật hóa trang.

Về mặt âm nhạc, Tuồng xứ Quảng sử dụng hệ thống làn điệu phong phú từ hát Nam, hát Khách, hát Tẩu, hãm đến các điệu dân ca Nam Trung Bộ. Tiếng kèn bóp (kèn sona), tiếng trống chầu và tiếng đàn nhị hòa quyện tạo nên một không gian âm thanh hào hùng, dồn dập, nâng bước cho các nhân vật xông pha trận mạc hay diễn tả những giằng xé nội tâm dữ dội. Nhịp trống Tuồng xứ Quảng có lúc dồn dập như bão táp, có lúc lắng đọng như tiếng lòng nức nở, khiến người xem không thể rời mắt khỏi sân khấu.

Về vũ đạo và diễn xuất, nghệ sĩ Tuồng xứ Quảng phải trải qua quá trình khổ luyện cực kỳ nghiêm ngặt. Mỗi động tác vuốt râu, đi xéo, quất roi ngựa, chỉ tay, đảo mắt đều là một ngôn ngữ biểu đạt ước lệ tinh tế. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa võ thuật cổ truyền Bình Định – Quảng Ngãi với nghệ thuật ước lệ sân khấu tạo nên những màn trình diễn vô cùng sống động. Nhân vật trung thần luôn có bộ đi dứt khoát, vững chãi, trong khi kẻ gian nịnh lại có dáng đi rụt rè, xảo quyệt. Sự tương phản này tạo nên hiệu ứng thị giác mạnh mẽ, giúp người xem dễ dàng đồng cảm với tuyến nhân vật chính – tà.

Nghệ thuật hóa trang (vẽ mặt nạ) của Tuồng xứ Quảng cũng là một đỉnh cao của tư duy ước lệ thẩm mỹ. Mỗi gương mặt nhân vật là một bức tranh đầy ẩn ý về tính cách và số phận. Màu đỏ tượng trưng cho sự trung can, nghĩa khí, lòng dũng cảm. Màu đen biểu thị sự nóng nảy nhưng cương trực, thật thà. Màu trắng đại diện cho kẻ gian xảo, nịnh thần. Màu xanh thể hiện sự mưu mô hoặc tính cách hoang dã. Chỉ cần nhìn vào nét vẽ chân mày, khóe mắt hay sắc màu trên khuôn mặt, khán giả đã có thể thấu thị tâm can của nhân vật đó.

Sức sống của Nghệ thuật Tuồng xứ Quảng ở Đà Nẵng giữa lòng phố thị hiện đại

Trong thời kỳ hội nhập và phát triển vượt bậc của thế kỷ XXI, Đà Nẵng đã chuyển mình thành một trung tâm kinh tế, du lịch năng động của cả nước. Giữa những tòa nhà chọc trời, những cây cầu hiện đại bắc qua sông Hàn và nhịp sống đô thị hối hả, di sản nghệ thuật truyền thống vẫn tìm được chỗ đứng trang trọng nhờ những nỗ lực bảo tồn bền bỉ của chính quyền và người dân địa phương.

Hiện nay, Nhà hát Tuồng Nguyễn Hiển Dĩnh Đà Nẵng là “thánh đường” lưu giữ và phát huy tinh hoa của dòng nghệ thuật này. Nhà hát không chỉ thường xuyên biểu diễn phục vụ nhân dân trong các dịp lễ Tết, hội làng mà còn chủ động đưa Tuồng tiếp cận gần hơn với du khách trong và ngoài nước. Các chương trình nghệ thuật như “Hồn Việt” được thiết kế tinh tế, kết hợp giữa trích đoạn Tuồng kinh điển với các điệu múa cung đình, hòa tấu nhạc cụ dân tộc, mang đến cho người xem trải nghiệm văn hóa sâu sắc và đáng nhớ.

Bên cạnh đó, dự án “Sân khấu học đường” đã được triển khai rộng rãi tại các trường học trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Việc đưa Tuồng vào học đường giúp các thế hệ trẻ tiếp cận, hiểu và yêu quý di sản văn hóa của cha ông từ sớm. Những buổi học ngoại khóa, những câu lạc bộ Tuồng nhí không chỉ truyền lửa đam mê mà còn gieo những hạt mầm gìn giữ văn hóa cho tương lai.

Đặc biệt, trong hành trình khám phá văn hóa miền Trung, du khách không chỉ say đắm những câu hát Tuồng bi hùng mà còn mê mẩn những món ăn đặc sản đậm đà hương vị xứ Quảng. Ẩm thực và nghệ thuật luôn có sự gắn kết vô hình trong tâm hồn người Đà Nẵng. Sau một buổi tối thưởng thức nghệ thuật tại nhà hát, việc cùng gia đình, bạn bè quây quần bên bàn ăn với những món quà quê mộc mạc chính là trải nghiệm trọn vẹn nhất. Để mang hương vị Đà Nẵng về làm quà cho người thân, thương hiệu Quà Biếu Cô Huệ luôn là địa chỉ tin cậy của đông đảo du khách, nơi cung cấp những sản vật truyền thống thơm ngon, chuẩn vị.

Trong số vô vàn thức quà đậm đà ấy, món Chả Bò Cô Huệ nức tiếng gần xa với hương vị ngọt thơm tự nhiên từ thịt bò đùi tươi ngon kết hợp cùng vị cay nhẹ của tiêu và mùi thơm nồng của tỏi lý sơn, xứng đáng là món ăn kèm tuyệt hảo trong mọi bữa tiệc gia đình hay những buổi họp mặt ấm cúng. Sự kết hợp giữa việc thưởng thức nghệ thuật đỉnh cao và nhâm nhi món ngon truyền thống giúp du khách cảm nhận trọn vẹn chiều sâu văn hóa của vùng đất này.

Giá trị văn hóa phi vật thể quốc gia cần được gìn giữ

Năm 2015, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã chính thức đưa Nghệ thuật Tuồng xứ Quảng ở Đà Nẵng vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đây là sự tôn vinh xứng đáng cho những giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật độc đáo mà các thế hệ nghệ sĩ, nghệ nhân đất Quảng đã dày công vun đắp suốt hàng trăm năm qua.

Di sản này không chỉ là tài sản của riêng Đà Nẵng hay miền Trung, mà còn là một phần cấu thành quan trọng trong kho tàng nghệ thuật biểu diễn truyền thống của cả dân tộc. Việc bảo tồn nghệ thuật Tuồng không chỉ dừng lại ở việc giữ gìn các vở diễn cổ, các điệu hát cổ, mà còn là bảo tồn một thế giới quan nhân sinh sâu sắc: đề cao lòng trung nghĩa, tình yêu quê hương đất nước, phê phán cái xấu, cái ác và ca ngợi những giá trị đạo đức cao đẹp của con người.

Để tìm hiểu sâu hơn về những nét đẹp văn hóa dân gian khác đang được bảo tồn song hành cùng nghệ thuật hát bội tại địa phương, bạn có thể tham khảo thêm chuyên mục Nghệ thuật dân gian – nơi lưu giữ những bài viết chi tiết về đời sống tinh thần phong phú của người dân xứ Quảng qua nhiều thế hệ.

Theo thông tin từ Cục Di sản văn hóa, việc bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa phi vật thể luôn đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng, từ chính quyền địa phương, các nghệ nhân lão thành cho đến mỗi người dân và du khách yêu mến nghệ thuật truyền thống.

Lời kết

Nghệ thuật Tuồng xứ Quảng ở Đà Nẵng trải qua hàng trăm năm lịch sử đã chứng minh được sức sống dẻo dai và giá trị nghệ thuật vượt thời gian của mình. Dù cuộc sống hiện đại có nhiều đổi thay với sự xuất hiện của nhiều loại hình giải trí mới, tiếng trống chầu Tuồng vẫn vang lên giòn giã dưới mái đình cổ kính hay trên sân khấu hiện đại bên bờ sông Hàn, nhắc nhở thế hệ hôm nay về một cội nguồn văn hóa rực rỡ và đầy tự hào. Hành trình du lịch Đà Nẵng của bạn chắc chắn sẽ thêm phần sâu sắc và ý nghĩa khi được hòa mình vào không gian nghệ thuật bi hùng ấy, để lắng nghe tiếng lòng của cha ông và cảm nhận hơi thở di sản vẫn đang căng tràn nhựa sống.